Tỷ giá Dinar Serbia sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = GMD
Cập nhật
1
RSD
=
0.70415142
GMD
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = D0.70415142 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = Дин.1.42014909 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D0.69852652
Hiện tại
D0.70415142
Cao nhất
D0.70546487
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70415142 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002784 GMD
-0.39%
7 ngày qua
+0.003626 GMD
+0.52%
30 ngày qua
-0.000317 GMD
-0.05%
1 năm qua
-0.015946 GMD
-2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.69516244 Hôm nay
0.70415142 Cao nhất
0.74912096
0.69516244 Hôm nay
0.70415142 Cao nhất
0.74912096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.53%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.70928665 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49657921 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45215515
–
0.56605544
GMD
Năm biến động
+10.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57476958 GMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.542549
–
0.63856506
GMD
Năm biến động
+12.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.63592783 GMD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.61546628
–
0.6784889
GMD
RSD tăng giá
+0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69648446 GMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.62266501
–
0.74833768
GMD
Năm biến động
+16.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.70928665 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69516244
–
0.74912096
GMD
RSD giảm giá
-4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.