Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Nga cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = RUB
Cập nhật
1
GMD
=
1.10543881
RUB
+1.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ₽1.10543881 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = D0.90461814 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽1.08405614
Hiện tại
₽1.10543881
Cao nhất
₽1.10543881
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10543881 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.02029 RUB
+1.87%
7 ngày qua
+0.017333 RUB
+1.59%
30 ngày qua
-0.03243 RUB
-2.85%
1 năm qua
-0.000331 RUB
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.97053977 Hôm nay
1.10543881 Cao nhất
1.17973495
0.97053977 Hôm nay
1.10543881 Cao nhất
1.17973495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
-2.34%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-4.38%
Tháng 5
+8.57%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.32%
Tháng 9
-4.34%
Tháng 10
+1.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.37310306 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.26876533 RUB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.97060643
–
2.67667417
RUB
Năm biến động
-16.04%
2023
Tỷ giá trung bình
1.37310306 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06156243
–
1.65600156
RUB
Năm biến động
+11.41%
2024
Tỷ giá trung bình
1.34841128 RUB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.20696135
–
1.59363948
RUB
Năm biến động
+19.20%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16066055 RUB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.03568061
–
1.57869824
RUB
Năm biến động
-32.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.11042342 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97053977
–
1.17973495
RUB
Năm biến động
+3.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.