Tỷ giá Rúp Nga sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = GMD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Dalasi Gambia 0.90397424 GMD
-1.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D0.90397424 Hiện tại D0.90397424 Cao nhất D0.91682471
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90397424 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.015125 GMD
-1.65%
7 ngày qua
-0.008781 GMD
-0.96%
30 ngày qua
+0.025138 GMD
+2.86%
1 năm qua
-0.00342 GMD
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.84764803
Hôm nay
0.90397424
Cao nhất
1.03035448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+4.58%
Tháng 5
-7.89%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+3.43%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
-1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.90187901 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82413003 GMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.37359796 – 1.03028371 GMD
Năm biến động +19.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.73608039 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60386417 – 0.94200772 GMD
Năm biến động -10.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.74295623 GMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.62749449 – 0.82852695 GMD
Năm biến động -16.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86757322 GMD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.63343328 – 0.96554863 GMD
Năm biến động +47.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90187901 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84764803 – 1.03035448 GMD
Năm biến động -3.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.