Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = SDG
Cập nhật
1
GMD
=
8.15593187
SDG
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ج.س.8.15593187 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = D0.12261015 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.8.15593187
Hiện tại
ج.س.8.15593187
Cao nhất
ج.س.8.15593187
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.15593187 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.027553 SDG
+0.34%
7 ngày qua
-0.027741 SDG
-0.34%
30 ngày qua
-0.027741 SDG
-0.34%
1 năm qua
-0.014136 SDG
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
8.07382453 Hôm nay
8.15593187 Cao nhất
8.29655058
8.07382453 Hôm nay
8.15593187 Cao nhất
8.29655058
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.58927613 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.99466974 SDG
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
8.19346959
–
10.65377532
SDG
Năm biến động
+11.33%
2023
Tỷ giá trung bình
9.58927613 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.11594203
–
10.13490725
SDG
Năm biến động
-3.25%
2024
Tỷ giá trung bình
8.6945101 SDG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
8.35416667
–
8.94345238
SDG
GMD giảm giá
-6.39%
2025
Tỷ giá trung bình
8.32503687 SDG
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
8.07382453
–
8.57142833
SDG
Năm ổn định
-2.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.16462415 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.10022462
–
8.29655058
SDG
Năm ổn định
+0.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.