Tỷ giá Bảng Sudan sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = GMD
Cập nhật
1
SDG
=
0.12261015
GMD
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = D0.12261015 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ج.س.8.15593187 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D0.12261015
Hiện tại
D0.12261015
Cao nhất
D0.12261015
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12261015 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000416 GMD
-0.34%
7 ngày qua
+0.000416 GMD
+0.34%
30 ngày qua
+0.001247 GMD
+1.03%
1 năm qua
+0.000212 GMD
+0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.12053202 Hôm nay
0.12261015 Cao nhất
0.12385704
0.12053202 Hôm nay
0.12261015 Cao nhất
0.12385704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12248259 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1121021 GMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.09386344
–
0.12204842
GMD
Năm biến động
-10.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10448982 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09866889
–
0.12321429
GMD
Năm biến động
+3.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11506335 GMD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.11181364
–
0.11970075
GMD
SDG tăng giá
+6.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12013355 GMD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.11666667
–
0.12385704
GMD
Năm ổn định
+2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12248259 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12053202
–
0.12345337
GMD
Năm ổn định
-0.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.