Tỷ giá Dalasi Gambia sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = SEK
Cập nhật
1
GMD
=
0.13199193
SEK
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = kr0.13199193 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = D7.57622074 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.1301604
Hiện tại
kr0.13199193
Cao nhất
kr0.13199193
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13199193 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000122 SEK
-0.09%
7 ngày qua
-0.001216 SEK
-0.91%
30 ngày qua
-0.002996 SEK
-2.22%
1 năm qua
+0.000816 SEK
+0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.1197942 Hôm nay
0.13199193 Cao nhất
0.1375383
0.1197942 Hôm nay
0.13199193 Cao nhất
0.1375383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.71%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+3.50%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.77%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18288135 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18288135 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16378113
–
0.20751204
SEK
Năm biến động
-1.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17067835 SEK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.14772286
–
0.18491063
SEK
Năm biến động
-10.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15370877 SEK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.14294837
–
0.16261498
SEK
Năm biến động
+2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1359685 SEK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.12301741
–
0.15769539
SEK
Năm biến động
-18.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13318728 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1197942
–
0.1375383
SEK
Năm biến động
+6.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.