Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = GMD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Dalasi Gambia 7.59058769 GMD
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D7.59058769 Hiện tại D7.59058769 Cao nhất D7.68282824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.59058769 GMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.030256 GMD
+0.40%
7 ngày qua
+0.083643 GMD
+1.11%
30 ngày qua
+0.186287 GMD
+2.52%
1 năm qua
-0.032746 GMD
-0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.27070208
Hôm nay
7.59058769
Cao nhất
8.34764961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.85%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-3.38%
Tháng 6
+2.83%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-4.55%
Tháng 9
+2.56%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.5134491 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.48504263 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.81899757 – 6.10570956 GMD
Năm biến động +1.93%
2023
Tỷ giá trung bình 5.87519969 GMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
5.40801797 – 6.76943277 GMD
Năm biến động +12.35%
2024
Tỷ giá trung bình 6.51011686 GMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.14949511 – 6.99553291 GMD
Năm biến động -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 7.38079792 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
6.34133946 – 8.12893053 GMD
Năm biến động +23.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.5134491 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.27070208 – 8.34764961 GMD
Năm biến động -5.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.