Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = SRD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Đô la Suriname 0.51128569 SRD
+0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.50607214 Hiện tại $0.51128569 Cao nhất $0.51128569
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51128569 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004675 SRD
+0.92%
7 ngày qua
+0.000208 SRD
+0.04%
30 ngày qua
-0.001265 SRD
-0.25%
1 năm qua
-0.012517 SRD
-2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.50491888
Hôm nay
0.51128569
Cao nhất
0.53244131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.40%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-2.93%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.58853976 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4354468 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38071712 – 0.51642086 SRD
Năm biến động +30.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58853976 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50800869 – 0.64480705 SRD
Năm biến động +6.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48181386 SRD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.40584507 – 0.5492382 SRD
Năm biến động -10.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51613963 SRD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.48054795 – 0.55518437 SRD
Năm biến động +5.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51149889 SRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.50491888 – 0.52461643 SRD
Năm ổn định -0.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.