Tỷ giá Đô la Suriname sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = GMD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dalasi Gambia 1.97112567 GMD
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D1.95585367 Hiện tại D1.97112567 Cao nhất D1.97600287
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.97112567 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002776 GMD
-0.14%
7 ngày qua
+0.014477 GMD
+0.74%
30 ngày qua
+0.027273 GMD
+1.40%
1 năm qua
+0.06201 GMD
+3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.87814129
Hôm nay
1.97112567
Cao nhất
1.98051614
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+3.02%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.32547482 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.32547482 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.93640511 – 2.62662212 GMD
Năm biến động -23.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.70758434 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.55085154 – 1.96847025 GMD
Năm biến động -5.91%
2024
Tỷ giá trung bình 2.09105009 GMD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.82070365 – 2.46399445 GMD
Năm biến động +11.38%
2025
Tỷ giá trung bình 1.93954235 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.80120343 – 2.08095781 GMD
Năm biến động -4.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.95516931 GMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.90615456 – 1.98051614 GMD
Năm ổn định +1.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.