Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = TND

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Dinar Tunisia 0.03999212 TND
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.03999212 Hiện tại د.ت0.03999212 Cao nhất د.ت0.04040667
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03999212 TND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000308 TND
-0.76%
7 ngày qua
-0.000758 TND
-1.86%
30 ngày qua
-0.000304 TND
-0.76%
1 năm qua
-0.000555 TND
-1.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03868358
Hôm nay
0.03999212
Cao nhất
0.04157235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05572105 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05572105 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05040355 – 0.06021918 TND
Năm biến động -7.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04989168 TND
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.04549165 – 0.05237774 TND
Năm biến động -9.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04523494 TND
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.04279234 – 0.04656607 TND
GMD giảm giá -2.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04151053 TND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.03881684 – 0.04532056 TND
Năm biến động -10.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04032122 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03868358 – 0.04157235 TND
Năm ổn định +1.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.