Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = GMD
Cập nhật
1
TND
=
24.76031844
GMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = D24.76031844 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = د.ت0.0403872 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D24.59302
Hiện tại
D24.76031844
Cao nhất
D24.85581677
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.76031844 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00016 GMD
7 ngày qua
+0.125119 GMD
+0.51%
30 ngày qua
+0.040409 GMD
+0.16%
1 năm qua
-0.251133 GMD
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
24.05444847 Hôm nay
24.76031844 Cao nhất
25.85076251
24.05444847 Hôm nay
24.76031844 Cao nhất
25.85076251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.22%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.80361878 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.9782164 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.60600546
–
19.8398719
GMD
Năm biến động
+8.11%
2023
Tỷ giá trung bình
20.07442506 GMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
19.09207985
–
21.98205546
GMD
Năm biến động
+10.26%
2024
Tỷ giá trung bình
22.11898468 GMD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
21.47486563
–
23.36866939
GMD
TND tăng giá
+2.94%
2025
Tỷ giá trung bình
24.1284206 GMD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
22.06503903
–
25.762014
GMD
Năm biến động
+12.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.80361878 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.05444847
–
25.85076251
GMD
Năm ổn định
-2.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.