Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = TRY
Cập nhật
1
GMD
=
0.67478104
TRY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ₺0.67478104 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = D1.48196222 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.67478104
Hiện tại
₺0.67478104
Cao nhất
₺0.67478104
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67478104 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000015 TRY
7 ngày qua
+0.003108 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.00646 TRY
+0.97%
1 năm qua
+0.094611 TRY
+16.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.5726676 Hôm nay
0.67478104 Cao nhất
0.6798877
0.5726676 Hôm nay
0.67478104 Cao nhất
0.6798877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+2.33%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.65879041 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29884033 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24627594
–
0.33705938
TRY
Năm biến động
+19.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38154064 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.3005127
–
0.45235149
TRY
Năm biến động
+45.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47779276 TRY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.4389911
–
0.50755243
TRY
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54812839 TRY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.48767638
–
0.58625916
TRY
Năm biến động
+18.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65879041 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58072022
–
0.6798877
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.