Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = GMD
Cập nhật
1
TRY
=
1.48196222
GMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = D1.48196222 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₺0.67478104 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D1.48196222
Hiện tại
D1.48196222
Cao nhất
D1.48196222
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48196222 GMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000033 GMD
7 ngày qua
-0.006858 GMD
-0.46%
30 ngày qua
-0.014325 GMD
-0.96%
1 năm qua
-0.24167 GMD
-14.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1.47083113 Hôm nay
1.48196222 Cao nhất
1.7462137
1.47083113 Hôm nay
1.48196222 Cao nhất
1.7462137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-2.28%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.37603086 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.37603086 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.9668363
–
4.06048595
GMD
Năm biến động
-16.28%
2023
Tỷ giá trung bình
2.68971048 GMD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
2.21067027
–
3.32764637
GMD
Năm biến động
-31.08%
2024
Tỷ giá trung bình
2.09475823 GMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.97023981
–
2.27795053
GMD
Năm biến động
-10.63%
2025
Tỷ giá trung bình
1.8298605 GMD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.70573028
–
2.05054015
GMD
Năm biến động
-15.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.52011932 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.47083113
–
1.72199963
GMD
Năm biến động
-13.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.