Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = TWD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Đô la Đài Loan mới 0.44536462 TWD
+1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$0.43853661 Hiện tại NT$0.44536462 Cao nhất NT$0.44536462
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44536462 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004535 TWD
+1.03%
7 ngày qua
+0.005101 TWD
+1.16%
30 ngày qua
+0.012415 TWD
+2.87%
1 năm qua
+0.023111 TWD
+5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.42063943
Hôm nay
0.44536462
Cao nhất
0.44678767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.53825003 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53825003 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48836899 – 0.58133337 TWD
Năm biến động -5.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50067919 TWD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.45575269 – 0.53009128 TWD
Năm biến động -7.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46665736 TWD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.44554965 – 0.48441464 TWD
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43182164 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40423567 – 0.46848222 TWD
Năm biến động -6.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43610484 TWD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.42337698 – 0.44678767 TWD
GMD tăng giá +5.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.