Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = GMD
Cập nhật
1
TWD
=
2.23771549
GMD
-1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = D2.23771549 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = NT$0.44688434 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D2.23771549
Hiện tại
D2.23771549
Cao nhất
D2.28031131
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.23771549 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.035545 GMD
-1.56%
7 ngày qua
-0.027285 GMD
-1.20%
30 ngày qua
-0.072022 GMD
-3.12%
1 năm qua
-0.130528 GMD
-5.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.23771549 Hôm nay
2.23771549 Cao nhất
2.377333
2.23771549 Hôm nay
2.23771549 Cao nhất
2.377333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.46%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.32015819 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.86098004 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.72018338
–
2.04763208
GMD
Năm biến động
+6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
2.00034075 GMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.88646755
–
2.19417245
GMD
Năm biến động
+8.52%
2024
Tỷ giá trung bình
2.1438242 GMD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.0643472
–
2.24441877
GMD
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
2.32015819 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.13455272
–
2.47380444
GMD
Năm biến động
+7.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.29317015 GMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2.23771549
–
2.36196117
GMD
TWD giảm giá
-5.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.