Tỷ giá Dalasi Gambia sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = UZS

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Som Uzbekistan 160.48671187 UZS
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв160.14946877 Hiện tại лв160.48671187 Cao nhất лв160.48671187
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.48671187 UZS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.337243 UZS
+0.21%
7 ngày qua
-1.396163 UZS
-0.86%
30 ngày qua
+0.78297 UZS
+0.49%
1 năm qua
-4.655229 UZS
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
158.77222626
Hôm nay
160.48671187
Cao nhất
168.80080233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
+3.96%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 199.95922959 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 199.95922959 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
179.92694639 – 216.0509934 UZS
Năm biến động -11.66%
2023
Tỷ giá trung bình 188.56537981 UZS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
180.79231693 – 201.4863749 UZS
GMD tăng giá +1.06%
2024
Tỷ giá trung bình 183.87213634 UZS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
177.11248318 – 189.82626464 UZS
Năm ổn định -2.44%
2025
Tỷ giá trung bình 174.34540695 UZS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
161.75417124 – 183.80250147 UZS
Năm biến động -9.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 162.05765063 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
158.77222626 – 168.80080233 UZS
Năm ổn định -1.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.