Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = GMD
Cập nhật
1
UZS
=
0.00623105
GMD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = D0.00623105 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = лв160.48671187 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D0.00623105
Hiện tại
D0.00623105
Cao nhất
D0.00624417
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00623105 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000013 GMD
-0.21%
7 ngày qua
+0.000054 GMD
+0.87%
30 ngày qua
-0.000031 GMD
-0.49%
1 năm qua
+0.000176 GMD
+2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00592414 Hôm nay
0.00623105 Cao nhất
0.00629833
0.00592414 Hôm nay
0.00623105 Cao nhất
0.00629833
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
-3.81%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00617158 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00501171 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00462854
–
0.00555781
GMD
Năm biến động
+13.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00530779 GMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00496311
–
0.00553121
GMD
UZS giảm giá
-1.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00543983 GMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00526797
–
0.00564613
GMD
Năm ổn định
+2.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00574402 GMD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00544062
–
0.00618222
GMD
Năm biến động
+10.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00617158 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00592414
–
0.00629833
GMD
Năm ổn định
+1.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.