Tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = BAM
Cập nhật
1
GNF
=
0.00019718
BAM
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = KM0.00019718 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = FG5,071.5 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM0.00019718
Hiện tại
KM0.00019718
Cao nhất
KM0.00019738
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00019718 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 BAM
-0.10%
7 ngày qua
-0.000000 BAM
-0.11%
30 ngày qua
-0.000001 BAM
-0.50%
1 năm qua
+0.000002 BAM
+0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00018623 Hôm nay
0.00019718 Cao nhất
0.00019994
0.00018623 Hôm nay
0.00019718 Cao nhất
0.00019994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
+2.50%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00021138 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00021138 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00018452
–
0.00023531
BAM
Năm biến động
+12.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00020978 BAM
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00020158
–
0.00021683
BAM
Năm ổn định
-2.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0002099 BAM
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00020244
–
0.00021817
BAM
GNF tăng giá
+5.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00020011 BAM
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00018975
–
0.00022265
BAM
Năm biến động
-12.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00019637 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018623
–
0.00019994
BAM
GNF tăng giá
+3.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.