Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Guinea cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = GNF

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Franc Guinea 5,071.5 GNF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG5,066.36 Hiện tại FG5,071.5 Cao nhất FG5,071.5
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5,071.5 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
+5.058175 GNF
+0.10%
7 ngày qua
+5.786782 GNF
+0.11%
30 ngày qua
+25.396965 GNF
+0.50%
1 năm qua
-42.899684 GNF
-0.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5,001.41
Hôm nay
5,071.5
Cao nhất
5,369.61
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5,093.4 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4,749.37 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4,249.69 – 5,419.42 GNF
Năm biến động -11.41%
2023
Tỷ giá trung bình 4,767.91 GNF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
4,611.93 – 4,960.82 GNF
Năm ổn định +2.78%
2024
Tỷ giá trung bình 4,765.5 GNF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
4,583.55 – 4,939.76 GNF
BAM giảm giá -5.52%
2025
Tỷ giá trung bình 5,007.88 GNF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4,491.4 – 5,269.97 GNF
Năm biến động +14.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,093.4 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,001.41 – 5,369.61 GNF
BAM giảm giá -3.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.