Tỷ giá Franc Guinea sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = BGN

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Lev Bulgaria 0.0001964 BGN
-0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.0001964 Hiện tại лв0.0001964 Cao nhất лв0.00019831
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001964 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000002 BGN
-0.95%
7 ngày qua
-0.000001 BGN
-0.40%
30 ngày qua
-0.000002 BGN
-1.13%
1 năm qua
+0.000001 BGN
+0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00018553
Hôm nay
0.0001964
Cao nhất
0.00019996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
+2.72%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00021144 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00021144 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00018471 – 0.00023474 BGN
Năm biến động +12.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0002098 BGN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00020199 – 0.00021694 BGN
Năm ổn định -2.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00020993 BGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00020243 – 0.00021838 BGN
GNF tăng giá +6.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00020005 BGN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00018983 – 0.00022112 BGN
Năm biến động -12.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00019648 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018553 – 0.00019996 BGN
GNF tăng giá +3.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.