Tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Algeria cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = DZD
Cập nhật
1
GNF
=
0.01540031
DZD
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = د.ج0.01540031 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = FG64.93377567 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ج0.01527456
Hiện tại
د.ج0.01540031
Cao nhất
د.ج0.01540031
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01540031 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000103 DZD
+0.67%
7 ngày qua
+0.000095 DZD
+0.62%
30 ngày qua
+0.000134 DZD
+0.88%
1 năm qua
+0.000365 DZD
+2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.01469797 Hôm nay
0.01540031 Cao nhất
0.01541744
0.01469797 Hôm nay
0.01540031 Cao nhất
0.01541744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+3.39%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01614196 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01614196 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01488593
–
0.01701531
DZD
Năm biến động
+5.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01577244 DZD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01541461
–
0.01609796
DZD
Năm ổn định
-1.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01557629 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01528265
–
0.01574776
DZD
Năm ổn định
+0.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01518968 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01479923
–
0.01582553
DZD
GNF giảm giá
-5.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01523008 DZD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01469797
–
0.01541744
DZD
GNF tăng giá
+4.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.