Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Guinea cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = GNF

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Franc Guinea 64.93377567 GNF
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG64.93377567 Hiện tại FG64.93377567 Cao nhất FG65.46832559
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.93377567 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.437641 GNF
-0.67%
7 ngày qua
-0.404638 GNF
-0.62%
30 ngày qua
-0.570461 GNF
-0.87%
1 năm qua
-1.576367 GNF
-2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
64.86159788
Hôm nay
64.93377567
Cao nhất
68.0366041
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-3.28%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 65.85488917 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.99319932 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.7705987 – 67.17751354 GNF
Năm biến động -4.83%
2023
Tỷ giá trung bình 63.40570401 GNF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
62.11967941 – 64.87351026 GNF
Năm ổn định +1.32%
2024
Tỷ giá trung bình 64.20341915 GNF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
63.5011047 – 65.43366894 GNF
Năm ổn định -0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 65.85488917 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.18901874 – 67.57108118 GNF
DZD tăng giá +6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.66393822 GNF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
64.86159788 – 68.0366041 GNF
DZD giảm giá -3.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.