Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Fiji cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = FJD
Cập nhật
1
GNF
=
0.00025385
FJD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = $0.00025385 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = FG3,939.4 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00025278
Hiện tại
$0.00025385
Cao nhất
$0.00025499
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00025385 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 FJD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 FJD
+0.49%
30 ngày qua
-0.000002 FJD
-0.85%
1 năm qua
-0.000008 FJD
-3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.00024863 Hôm nay
0.00025385 Cao nhất
0.0002642
0.00024863 Hôm nay
0.00025385 Cao nhất
0.0002642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-2.81%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+2.36%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00026278 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0002487 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00022783
–
0.00027167
FJD
Năm biến động
+11.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00025872 FJD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.0002446
–
0.00026768
FJD
Năm ổn định
-0.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00026127 FJD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00025263
–
0.00026927
FJD
GNF tăng giá
+5.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00026278 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00025729
–
0.00027248
FJD
GNF giảm giá
-3.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0002548 FJD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00024863
–
0.00026081
FJD
Năm ổn định
-2.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.