Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Guyana cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = GYD
Cập nhật
1
GNF
=
0.0236539
GYD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = $0.0236539 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = FG42.27633344 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02364787
Hiện tại
$0.0236539
Cao nhất
$0.02376049
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0236539 GYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000043 GYD
-0.18%
7 ngày qua
-0.000023 GYD
-0.10%
30 ngày qua
-0.000124 GYD
-0.52%
1 năm qua
-0.000414 GYD
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.02362991 Hôm nay
0.0236539 Cao nhất
0.02410183
0.02362991 Hôm nay
0.0236539 Cao nhất
0.02410183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02438196 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02376378 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02241484
–
0.02439161
GYD
GNF tăng giá
+6.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02438196 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02383
–
0.024858
GYD
Năm ổn định
+1.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0242951 GYD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.02408524
–
0.02489504
GYD
Năm ổn định
-0.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02414097 GYD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.02391458
–
0.02441772
GYD
Năm ổn định
-1.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02376893 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02362991
–
0.02393662
GYD
Năm ổn định
-1.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.