Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Guinea cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = GNF
Cập nhật
1
GYD
=
42.28710245
GNF
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = FG42.28710245 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = $0.02364787 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG42.086672
Hiện tại
FG42.28710245
Cao nhất
FG42.28710245
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.28710245 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.087285 GNF
+0.21%
7 ngày qua
+0.147943 GNF
+0.35%
30 ngày qua
+0.230358 GNF
+0.55%
1 năm qua
+0.761956 GNF
+1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
41.49063347 Hôm nay
42.28710245 Cao nhất
42.31925093
41.49063347 Hôm nay
42.28710245 Cao nhất
42.31925093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 42.09284061 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.09284061 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.99770007
–
44.61330797
GNF
GYD giảm giá
-5.98%
2023
Tỷ giá trung bình
41.01543757 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.22849474
–
41.96391244
GNF
Năm ổn định
-1.01%
2024
Tỷ giá trung bình
41.1608594 GNF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
40.16863906
–
41.51920035
GNF
Năm ổn định
+0.65%
2025
Tỷ giá trung bình
41.42365957 GNF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
40.95386676
–
41.81548757
GNF
Năm ổn định
+1.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.07107874 GNF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
41.77699582
–
42.31925093
GNF
Năm ổn định
+1.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.