Tỷ giá Franc Guinea sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = IDR
Cập nhật
1
GNF
=
2.03922223
IDR
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = Rp2.03922223 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = FG0.49038304 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rp2.03740166
Hiện tại
Rp2.03922223
Cao nhất
Rp2.04751284
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03922223 IDR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.01168 IDR
-0.57%
7 ngày qua
-0.013795 IDR
-0.67%
30 ngày qua
+0.008912 IDR
+0.44%
1 năm qua
+0.117331 IDR
+6.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
1.9009734 Hôm nay
2.03922223 Cao nhất
2.08036299
1.9009734 Hôm nay
2.03922223 Cao nhất
2.08036299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
+2.85%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-2.57%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.03061943 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.6875922 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52729223
–
1.84086784
IDR
Năm biến động
+16.01%
2023
Tỷ giá trung bình
1.76870863 IDR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.6955286
–
1.85587451
IDR
Năm ổn định
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
1.84227234 IDR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.75185878
–
1.91958223
IDR
GNF tăng giá
+5.44%
2025
Tỷ giá trung bình
1.90084521 IDR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.85747507
–
1.97173988
IDR
Năm ổn định
+1.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.03061943 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.9009734
–
2.08036299
IDR
GNF tăng giá
+7.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.