Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Guinea cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = GNF

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Franc Guinea 0.48941276 GNF
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG0.48927743 Hiện tại FG0.48941276 Cao nhất FG0.49082124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48941276 GNF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000324 GNF
+0.07%
7 ngày qua
+0.00436 GNF
+0.90%
30 ngày qua
-0.003049 GNF
-0.62%
1 năm qua
-0.030908 GNF
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.48068534
Hôm nay
0.48941276
Cao nhất
0.52604629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-2.77%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+2.63%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.5938222 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.5938222 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54322205 – 0.65475355 GNF
Năm biến động -13.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56561885 GNF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.53882954 – 0.58978657 GNF
Năm ổn định +0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.54304649 GNF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.52094669 – 0.57082227 GNF
IDR giảm giá -5.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52614817 GNF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.50716629 – 0.53836523 GNF
Năm ổn định -1.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49260977 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48068534 – 0.52604629 GNF
IDR giảm giá -6.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.