Tỷ giá Franc Guinea sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = ILS

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Sheqel Israel mới 0.0003532 ILS
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.0003532 Hiện tại ₪0.0003532 Cao nhất ₪0.00035573
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003532 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 ILS
-0.71%
7 ngày qua
+0.000002 ILS
+0.58%
30 ngày qua
+0.000004 ILS
+1.25%
1 năm qua
-0.000022 ILS
-5.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00031912
Hôm nay
0.0003532
Cao nhất
0.00037906
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.79%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-5.92%
Tháng 4
-4.78%
Tháng 5
+5.88%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
-2.99%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
+1.73%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00042977 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00038169 ILS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00033319 – 0.00041663 ILS
Năm biến động +20.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00042773 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00038754 – 0.00047346 ILS
Năm biến động +3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00042977 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00041317 – 0.0004452 ILS
Năm ổn định +0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00039822 ILS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.0003634 – 0.00044148 ILS
Năm biến động -13.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00034912 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00031912 – 0.0003645 ILS
Năm biến động -2.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.