Tỷ giá Franc Guinea sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Rial Iran cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = IRR
Cập nhật
1
GNF
=
154.8847839
IRR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ﷼154.8847839 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = FG0.00645641 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼154.8847839
Hiện tại
﷼154.8847839
Cao nhất
﷼155.21400434
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang IRR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
154.8847839 IRR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.132239 IRR
-0.09%
7 ngày qua
-0.616941 IRR
-0.40%
30 ngày qua
-1.475344 IRR
-0.94%
1 năm qua
+150.03293 IRR
+3,092.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
4.76852555 Hôm nay
154.8847839 Cao nhất
157.46796229
4.76852555 Hôm nay
154.8847839 Cao nhất
157.46796229
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+3,022.19%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+2.86%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang IRR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 148.26159765 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.80064914 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.52476573
–
4.97212782
IRR
GNF tăng giá
+5.26%
2023
Tỷ giá trung bình
4.89875236 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.76651481
–
4.97571415
IRR
Năm ổn định
+1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
4.8876909 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.85157656
–
4.92022675
IRR
Năm ổn định
+0.10%
2025
Tỷ giá trung bình
4.85957012 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.80384029
–
4.92181741
IRR
Năm ổn định
-1.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
148.26159765 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.76852555
–
157.46796229
IRR
Năm biến động
+3,124.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.