Tỷ giá Rial Iran sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Franc Guinea cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = GNF
Cập nhật
1
IRR
=
0.00644369
GNF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IRR = FG0.00644369 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ﷼155.19051651 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG0.00644272
Hiện tại
FG0.00644369
Cao nhất
FG0.00644369
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00644369 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000007 GNF
-0.11%
7 ngày qua
+0.000013 GNF
+0.20%
30 ngày qua
+0.000048 GNF
+0.75%
1 năm qua
-0.199663 GNF
-96.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0063505 Hôm nay
0.00644369 Cao nhất
0.20970843
0.0063505 Hôm nay
0.00644369 Cao nhất
0.20970843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
-96.80%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-2.78%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20836888 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20836888 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20112114
–
0.22100592
GNF
IRR giảm giá
-5.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20414211 GNF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.20097618
–
0.20979689
GNF
Năm ổn định
-1.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20459671 GNF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.20324267
–
0.20611857
GNF
Năm ổn định
-0.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20578144 GNF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.20317698
–
0.20816679
GNF
Năm ổn định
+1.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01620508 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0063505
–
0.20970843
GNF
Năm biến động
-96.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.