Tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Kenya cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = KES
Cập nhật
1
GNF
=
0.01464228
KES
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = KSh0.01464228 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = FG68.29537619 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KSh0.01464228
Hiện tại
KSh0.01464228
Cao nhất
KSh0.01467118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01464228 KES
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000029 KES
-0.20%
7 ngày qua
-0.000049 KES
-0.34%
30 ngày qua
-0.00015 KES
-1.02%
1 năm qua
-0.000247 KES
-1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.01460519 Hôm nay
0.01464228 Cao nhất
0.01496418
0.01460519 Hôm nay
0.01464228 Cao nhất
0.01496418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01622621 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01340216 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0121178
–
0.01425585
KES
Năm biến động
+16.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01622621 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01406944
–
0.01825907
KES
Năm biến động
+28.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01564833 KES
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.01480397
–
0.01901163
KES
Năm biến động
-18.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01491814 KES
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.01474407
–
0.01506525
KES
Năm ổn định
-1.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01472389 KES
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.01460519
–
0.01487379
KES
Năm ổn định
-0.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.