Tỷ giá Shilling Kenya sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Franc Guinea cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = GNF
Cập nhật
1
KES
=
68.29537619
GNF
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = FG68.29537619 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = KSh0.01464228 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG68.16083109
Hiện tại
FG68.29537619
Cao nhất
FG68.29537619
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.29537619 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.134545 GNF
+0.20%
7 ngày qua
+0.229054 GNF
+0.34%
30 ngày qua
+0.694074 GNF
+1.03%
1 năm qua
+1.1352 GNF
+1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
66.82625879 Hôm nay
68.29537619 Cao nhất
68.46883078
66.82625879 Hôm nay
68.29537619 Cao nhất
68.46883078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 74.74974428 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
74.74974428 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.1466571
–
82.52319929
GNF
Năm biến động
-13.83%
2023
Tỷ giá trung bình
61.94680703 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.76729889
–
71.07605178
GNF
Năm biến động
-22.10%
2024
Tỷ giá trung bình
64.24583838 GNF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
52.59938838
–
67.54946448
GNF
Năm biến động
+22.00%
2025
Tỷ giá trung bình
67.03313617 GNF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
66.37794277
–
67.82389449
GNF
Năm ổn định
+1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.91753014 GNF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
67.23237598
–
68.46883078
GNF
Năm ổn định
+0.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.