Tỷ giá Franc Guinea sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Kip Lào cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = LAK
Cập nhật
1
GNF
=
2.5407422
LAK
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ₭2.5407422 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = FG0.39358578 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₭2.5407422
Hiện tại
₭2.5407422
Cao nhất
₭2.55334196
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.5407422 LAK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.008883 LAK
+0.35%
7 ngày qua
-0.002217 LAK
-0.09%
30 ngày qua
-0.008064 LAK
-0.32%
1 năm qua
+0.041722 LAK
+1.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
2.43880293 Hôm nay
2.5407422 Cao nhất
2.58461392
2.43880293 Hôm nay
2.5407422 Cao nhất
2.58461392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+2.35%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.54099794 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.6257889 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19926562
–
2.14284045
LAK
Năm biến động
+64.86%
2023
Tỷ giá trung bình
2.16983036 LAK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.91306818
–
2.41591027
LAK
Năm biến động
+19.77%
2024
Tỷ giá trung bình
2.50645114 LAK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.38758531
–
2.5805701
LAK
GNF tăng giá
+5.88%
2025
Tỷ giá trung bình
2.499359 LAK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.47113776
–
2.52895943
LAK
Năm ổn định
-2.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.54099794 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.43880293
–
2.58461392
LAK
GNF tăng giá
+2.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.