Tỷ giá Kip Lào sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Franc Guinea cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = GNF
Cập nhật
1
LAK
=
0.39358578
GNF
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = FG0.39358578 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ₭2.5407422 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG0.39164359
Hiện tại
FG0.39358578
Cao nhất
FG0.39358578
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39358578 GNF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001381 GNF
-0.35%
7 ngày qua
+0.000343 GNF
+0.09%
30 ngày qua
+0.002078 GNF
+0.53%
1 năm qua
-0.006571 GNF
-1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.38690498 Hôm nay
0.39358578 Cao nhất
0.41003723
0.38690498 Hôm nay
0.39358578 Cao nhất
0.41003723
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+1.67%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63443794 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63443794 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4666703
–
0.83384363
GNF
Năm biến động
-39.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46401112 GNF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.41392266
–
0.52272052
GNF
Năm biến động
-16.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39918834 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38751127
–
0.4188332
GNF
LAK giảm giá
-5.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4001091 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39541955
–
0.4046719
GNF
Năm ổn định
+2.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39359756 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38690498
–
0.41003723
GNF
Năm ổn định
-2.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.