Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = LKR

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Rupee Sri Lanka 0.0376418 LKR
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.03756185 Hiện tại ₨0.0376418 Cao nhất ₨0.0376418
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0376418 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00006 LKR
+0.16%
7 ngày qua
+0.000097 LKR
+0.26%
30 ngày qua
+0.000048 LKR
+0.13%
1 năm qua
+0.00256 LKR
+7.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03502729
Hôm nay
0.0376418
Cao nhất
0.03938575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+3.28%
Tháng 5
+1.62%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-2.81%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.03810407 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0369198 LKR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.02173533 – 0.04276662 LKR
Năm biến động +91.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03810407 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03353843 – 0.0428464 LKR
Năm biến động -11.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03504832 LKR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.03361586 – 0.03768194 LKR
Năm biến động -9.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03470145 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03387673 – 0.03564777 LKR
GNF tăng giá +4.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03741743 LKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.03520482 – 0.03938575 LKR
GNF tăng giá +6.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.