Tỷ giá Franc Guinea sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = MAD
Cập nhật
1
GNF
=
0.00111331
MAD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = د.م.0.00111331 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = FG898.2215918 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.0.00111095
Hiện tại
د.م.0.00111331
Cao nhất
د.م.0.00111331
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00111331 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 MAD
+0.21%
7 ngày qua
+0.000003 MAD
+0.31%
30 ngày qua
-0.000017 MAD
-1.53%
1 năm qua
+0.000041 MAD
+3.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.00103038 Hôm nay
0.00111331 Cao nhất
0.00114021
0.00103038 Hôm nay
0.00111331 Cao nhất
0.00114021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.96%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+0.79%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+2.38%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+4.37%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00117453 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0011548 MAD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00099304
–
0.00127925
MAD
Năm biến động
+19.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00117453 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00111748
–
0.00121225
MAD
GNF giảm giá
-4.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00115401 MAD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00110858
–
0.0011834
MAD
Năm ổn định
+1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00107844 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00103291
–
0.00117814
MAD
Năm biến động
-10.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00110055 MAD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00103038
–
0.00114021
MAD
GNF tăng giá
+6.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.