Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Guinea cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = GNF

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Franc Guinea 898.2215918 GNF
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG898.2215918 Hiện tại FG898.2215918 Cao nhất FG900.13343637
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
898.2215918 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.893642 GNF
-0.21%
7 ngày qua
-2.792949 GNF
-0.31%
30 ngày qua
+13.698933 GNF
+1.55%
1 năm qua
-34.847691 GNF
-3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
877.03100995
Hôm nay
898.2215918
Cao nhất
970.51214059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.00%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-4.19%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 928.61166284 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 869.92261614 GNF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
781.70548297 – 1,007.01 GNF
Năm biến động -16.39%
2023
Tỷ giá trung bình 851.68914419 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
824.90983212 – 894.8686032 GNF
MAD tăng giá +4.60%
2024
Tỷ giá trung bình 866.71015533 GNF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
845.02200524 – 902.05195656 GNF
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 928.61166284 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
848.79642534 – 968.13760231 GNF
Năm biến động +12.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 909.07008519 GNF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
877.03100995 – 970.51214059 GNF
MAD giảm giá -6.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.