Tỷ giá Franc Guinea sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Leu Moldova cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = MDL
Cập nhật
1
GNF
=
0.00202662
MDL
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = L0.00202662 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = FG493.43362953 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.00201673
Hiện tại
L0.00202662
Cao nhất
L0.00204112
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00202662 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000004 MDL
+0.21%
7 ngày qua
-0.000004 MDL
-0.19%
30 ngày qua
-0.000002 MDL
-0.09%
1 năm qua
+0.000071 MDL
+3.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00190492 Hôm nay
0.00202662 Cao nhất
0.00205215
0.00190492 Hôm nay
0.00202662 Cao nhất
0.00205215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+2.53%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-2.68%
Tháng 8
+3.32%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00214492 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00214492 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00190228
–
0.00227142
MDL
Năm biến động
+14.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00210039 MDL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00200963
–
0.00221937
MDL
GNF giảm giá
-8.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00205971 MDL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00199621
–
0.00213331
MDL
GNF tăng giá
+5.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0019985 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00188872
–
0.00218308
MDL
Năm biến động
-9.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00201565 MDL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00190785
–
0.00205215
MDL
GNF tăng giá
+5.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.