Tỷ giá Franc Guinea sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Kyat Myanma cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = MMK
Cập nhật
1
GNF
=
0.23700346
MMK
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = K0.23700346 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = FG4.21934768 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.23700346
Hiện tại
K0.23700346
Cao nhất
K0.23732122
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23700346 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000129 MMK
-0.05%
7 ngày qua
-0.001763 MMK
-0.74%
30 ngày qua
-0.001964 MMK
-0.82%
1 năm qua
-0.004619 MMK
-1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.23658919 Hôm nay
0.23700346 Cao nhất
0.24239107
0.23658919 Hôm nay
0.23700346 Cao nhất
0.24239107
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.24634476 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2192755 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19048882
–
0.24483725
MMK
Năm biến động
+25.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24355368 MMK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.23853358
–
0.24617696
MMK
Năm ổn định
+0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24634476 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24184396
–
0.37746312
MMK
Năm biến động
-0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24215857 MMK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.23894729
–
0.24527252
MMK
Năm ổn định
-1.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23851543 MMK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.23658919
–
0.24159683
MMK
Năm ổn định
-1.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.