Tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Guinea cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = GNF
Cập nhật
1
MMK
=
4.22267826
GNF
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = FG4.22267826 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = K0.23681653 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG4.21750172
Hiện tại
FG4.22267826
Cao nhất
FG4.22267826
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.22267826 GNF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00485 GNF
+0.11%
7 ngày qua
+0.032102 GNF
+0.77%
30 ngày qua
+0.035325 GNF
+0.84%
1 năm qua
+0.090138 GNF
+2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
4.1255645 Hôm nay
4.22267826 Cao nhất
4.22673574
4.1255645 Hôm nay
4.22267826 Cao nhất
4.22673574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.59356721 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.59356721 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.08434578
–
5.24965179
GNF
Năm biến động
-20.36%
2023
Tỷ giá trung bình
4.10595645 GNF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.06211861
–
4.19228179
GNF
Năm ổn định
-0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
4.06831762 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.64926546
–
4.13489758
GNF
Năm biến động
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
4.12955379 GNF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
4.07709766
–
4.18502341
GNF
Năm ổn định
+1.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.19295226 GNF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
4.13912724
–
4.22673574
GNF
Năm ổn định
+1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.