Tỷ giá Franc Guinea sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Metical Mozambique cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = MZN

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Metical Mozambique 0.00720729 MZN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT0.00720729 Hiện tại MT0.00720729 Cao nhất MT0.00721613
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00720729 MZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000015 MZN
-0.21%
7 ngày qua
-0.000055 MZN
-0.76%
30 ngày qua
-0.000077 MZN
-1.05%
1 năm qua
-0.000163 MZN
-2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00719136
Hôm nay
0.00720729
Cao nhất
0.00737775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00741851 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00725348 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00684337 – 0.00749928 MZN
GNF tăng giá +6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00741093 MZN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00725852 – 0.0075254 MZN
Năm ổn định +0.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00741851 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0071563 – 0.00747494 MZN
Năm ổn định -0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00737462 MZN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00727889 – 0.00747041 MZN
Năm ổn định -1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00725736 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00719136 – 0.00734374 MZN
Năm ổn định -1.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.