Tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Guinea cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = GNF

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Franc Guinea 138.63902341 GNF
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG138.45339335 Hiện tại FG138.63902341 Cao nhất FG138.63902341
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.63902341 GNF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.075136 GNF
+0.05%
7 ngày qua
+1.002076 GNF
+0.73%
30 ngày qua
+1.139436 GNF
+0.83%
1 năm qua
+2.751613 GNF
+2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
135.54264923
Hôm nay
138.63902341
Cao nhất
139.05582909
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 137.90567909 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 137.90567909 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
133.34606455 – 146.12675828 GNF
MZN giảm giá -5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 134.93918874 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
132.88332318 – 137.76907592 GNF
Năm ổn định -0.83%
2024
Tỷ giá trung bình 134.79948655 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
133.78025892 – 139.73699757 GNF
Năm ổn định +0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 135.60130693 GNF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
133.86153091 – 137.38350705 GNF
Năm ổn định +1.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 137.78630794 GNF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
136.17032617 – 139.05582909 GNF
Năm ổn định +1.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.