Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Namibia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = NAD
Cập nhật
1
GNF
=
0.00185818
NAD
-1.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = $0.00185818 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = FG538.1611863 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00185818
Hiện tại
$0.00185818
Cao nhất
$0.00188809
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00185818 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000026 NAD
-1.39%
7 ngày qua
-0.000026 NAD
-1.40%
30 ngày qua
-0.000045 NAD
-2.38%
1 năm qua
-0.000146 NAD
-7.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.00179989 Hôm nay
0.00185818 Cao nhất
0.00200426
0.00179989 Hôm nay
0.00185818 Cao nhất
0.00200426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.65%
Tháng 12
-3.35%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+7.75%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-3.04%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00214704 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00185384 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00162147
–
0.0021362
NAD
Năm biến động
+13.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00214704 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00191572
–
0.00235619
NAD
Năm biến động
+9.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00212813 NAD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00198957
–
0.00224854
NAD
Năm biến động
+1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00206419 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00189212
–
0.0022782
NAD
Năm biến động
-13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00187634 NAD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00179989
–
0.00195846
NAD
Năm ổn định
-1.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.