Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Nepal cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = NPR
Cập nhật
1
GNF
=
0.01718347
NPR
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ₨0.01718347 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = FG58.19547866 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.01714697
Hiện tại
₨0.01718347
Cao nhất
₨0.01718347
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01718347 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000028 NPR
+0.16%
7 ngày qua
-0.000015 NPR
-0.09%
30 ngày qua
-0.000438 NPR
-2.48%
1 năm qua
+0.000842 NPR
+5.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.01629097 Hôm nay
0.01718347 Cao nhất
0.01769576
0.01629097 Hôm nay
0.01718347 Cao nhất
0.01769576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01729541 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01428654 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01274055
–
0.0153745
NPR
Năm biến động
+18.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01532476 NPR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01482391
–
0.01556798
NPR
Năm ổn định
+1.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01554192 NPR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01532457
–
0.01584789
NPR
Năm ổn định
+2.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01607773 NPR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01560777
–
0.01672346
NPR
GNF tăng giá
+3.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01729541 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01643744
–
0.01769576
NPR
GNF tăng giá
+4.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.