Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Guinea cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = GNF

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Franc Guinea 58.19547866 GNF
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG58.19547866 Hiện tại FG58.19547866 Cao nhất FG58.31934643
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.19547866 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.094141 GNF
-0.16%
7 ngày qua
+0.051862 GNF
+0.09%
30 ngày qua
+1.445615 GNF
+2.55%
1 năm qua
-2.997953 GNF
-4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
56.5107275
Hôm nay
58.19547866
Cao nhất
61.38369875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 70.17159668 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.17159668 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.04275472 – 78.48955614 GNF
Năm biến động -15.30%
2023
Tỷ giá trung bình 65.25933233 GNF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
64.23442949 – 67.45860352 GNF
Năm ổn định -1.66%
2024
Tỷ giá trung bình 64.34415821 GNF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
63.09989206 – 65.25469568 GNF
Năm ổn định -2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 62.21347935 GNF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
59.79622996 – 64.07064297 GNF
NPR giảm giá -3.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.83216209 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.5107275 – 60.83673081 GNF
NPR giảm giá -4.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.