Tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = PYG

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Guarani Paraguay 0.66882301 PYG
+1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs0.66192359 Hiện tại Gs0.66882301 Cao nhất Gs0.66882301
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66882301 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.006899 PYG
+1.04%
7 ngày qua
+0.015283 PYG
+2.34%
30 ngày qua
+0.000306 PYG
+0.05%
1 năm qua
-0.148157 PYG
-18.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.64649045
Hôm nay
0.66882301
Cao nhất
0.81697954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.75%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-3.99%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-4.20%
Tháng 4
-3.28%
Tháng 5
+1.12%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.87769252 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.79284509 PYG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.73622076 – 0.8464171 PYG
Năm biến động +13.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.84558675 PYG
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.82117716 – 0.86986542 PYG
Năm ổn định -0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.87769252 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84087437 – 0.92802368 PYG
GNF tăng giá +6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87315292 PYG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.75041177 – 0.92705291 PYG
Năm biến động -16.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67075127 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64649045 – 0.78108264 PYG
Năm biến động -10.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.