Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = GNF
Cập nhật
1
PYG
=
1.5107079
GNF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = FG1.5107079 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Gs0.66194133 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG1.5107079
Hiện tại
FG1.5107079
Cao nhất
FG1.51074838
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5107079 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00004 GNF
7 ngày qua
-0.019491 GNF
-1.27%
30 ngày qua
+0.014859 GNF
+0.99%
1 năm qua
+0.286687 GNF
+23.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
1.22402086 Hôm nay
1.5107079 Cao nhất
1.54681325
1.22402086 Hôm nay
1.5107079 Cao nhất
1.54681325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.24%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
+4.16%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+4.39%
Tháng 4
+3.39%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.49350678 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.26235213 GNF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.18145062
–
1.35828825
GNF
Năm biến động
-11.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18280602 GNF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.14960312
–
1.21776403
GNF
Năm ổn định
+0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.14011071 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.07755871
–
1.18923829
GNF
PYG giảm giá
-6.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.14959909 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.07868709
–
1.33260171
GNF
Năm biến động
+20.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.49350678 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28027426
–
1.54681325
GNF
Năm biến động
+13.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.