Tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Serbia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = RSD
Cập nhật
1
GNF
=
0.01190465
RSD
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = Дин.0.01190465 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = FG84.00076581 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.0.01180309
Hiện tại
Дин.0.01190465
Cao nhất
Дин.0.01190465
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01190465 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000045 RSD
+0.38%
7 ngày qua
+0.000024 RSD
+0.21%
30 ngày qua
-0.000004 RSD
-0.03%
1 năm qua
+0.000191 RSD
+1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.01113423 Hôm nay
0.01190465 Cao nhất
0.01201
0.01113423 Hôm nay
0.01190465 Cao nhất
0.01201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01269465 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01269465 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01108689
–
0.01408795
RSD
Năm biến động
+12.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01257823 RSD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.01210091
–
0.01304322
RSD
Năm ổn định
-2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01256772 RSD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.01210921
–
0.01307984
RSD
GNF tăng giá
+6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01198529 RSD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01138866
–
0.0132214
RSD
Năm biến động
-12.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01179731 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01113423
–
0.01201
RSD
GNF tăng giá
+4.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.