Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Guinea cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = GNF

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Franc Guinea 84.24833503 GNF
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG84.24728543 Hiện tại FG84.24833503 Cao nhất FG84.72354623
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.24833503 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.06876 GNF
-0.08%
7 ngày qua
+0.085555 GNF
+0.10%
30 ngày qua
+0.275775 GNF
+0.33%
1 năm qua
-1.120132 GNF
-1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
83.26393819
Hôm nay
84.24833503
Cao nhất
89.81311032
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-2.13%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
-2.81%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 84.78553877 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 79.07000314 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
70.98264951 – 90.19665036 GNF
Năm biến động -11.16%
2023
Tỷ giá trung bình 79.52063357 GNF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
76.66818587 – 82.63839938 GNF
Năm ổn định +2.49%
2024
Tỷ giá trung bình 79.59139818 GNF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
76.45355125 – 82.58175224 GNF
RSD giảm giá -5.94%
2025
Tỷ giá trung bình 83.60758336 GNF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
75.63494955 – 87.80661126 GNF
Năm biến động +14.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 84.78553877 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.26393819 – 89.81311032 GNF
RSD giảm giá -3.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.