Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Sudan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = SDG
Cập nhật
1
GNF
=
0.0681346
SDG
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ج.س.0.0681346 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = FG14.6768318 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.0.06776752
Hiện tại
ج.س.0.0681346
Cao nhất
ج.س.0.0681346
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0681346 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00009 SDG
+0.13%
7 ngày qua
+0.000018 SDG
+0.03%
30 ngày qua
-0.000392 SDG
-0.57%
1 năm qua
-0.001008 SDG
-1.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.06776752 Hôm nay
0.0681346 Cao nhất
0.06943765
0.06776752 Hôm nay
0.0681346 Cao nhất
0.06943765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.06944933 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05676582 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04685408
–
0.06761509
SDG
Năm biến động
+39.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06919698 SDG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.06337372
–
0.07046603
SDG
GNF tăng giá
+5.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06944933 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06635754
–
0.07028895
SDG
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06933637 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.06844963
–
0.07020312
SDG
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06832413 SDG
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.06776752
–
0.06920353
SDG
Năm ổn định
-0.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.